Tìm hiểu thêm về từ này
非常口
非常口 ghép 非常 là khẩn cấp với 口 là cửa. Biển xanh hình người chạy dùng chung toàn quốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
非常口は廊下の奥です
Lối thoát hiểm ở cuối hành lang.
非常口の場所を確認します
Tôi kiểm tra xem lối thoát hiểm ở đâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.