Tìm hiểu thêm về từ này
フロント
フロント là quầy lễ tân khách sạn, nơi nhận chìa khóa, thanh toán và hỏi thông tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
フロントで鍵をもらいます
Tôi nhận chìa khóa ở quầy lễ tân.
フロントは一階にあります
Quầy lễ tân ở tầng một.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.