Tìm hiểu thêm về từ này
エアコン
エアコン là dạng rút gọn của エアコンディショナー và là dạng duy nhất được dùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
エアコンがつきません
Máy lạnh không bật được.
エアコンを消してください
Xin hãy tắt máy lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.