Tìm hiểu thêm về từ này
チェックアウト
チェックアウト dùng như danh từ và thêm する thành động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
チェックアウトは十時です
Trả phòng lúc mười giờ.
明日チェックアウトします
Ngày mai tôi trả phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.