Tìm hiểu thêm về từ này
シングルルーム
シングルルーム là hạng đặt phòng tiêu chuẩn, thường rút gọn thành シングル.
Ví dụ trong ngữ cảnh
シングルルームをお願いします
Cho tôi một phòng đơn.
シングルルームは空いていますか
Còn phòng đơn trống không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.