Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

宿泊料

宿泊料 là giá của kỳ lưu trú. Hậu tố 料 chỉ khoản phí, như trong 送料.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

宿泊料は税込みですか

Phí lưu trú đã bao gồm thuế chưa?

宿泊料を前払いしました

Tôi đã trả trước phí lưu trú.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí