Tìm hiểu thêm về từ này
宿泊料
宿泊料 là giá của kỳ lưu trú. Hậu tố 料 chỉ khoản phí, như trong 送料.
Ví dụ trong ngữ cảnh
宿泊料は税込みですか
Phí lưu trú đã bao gồm thuế chưa?
宿泊料を前払いしました
Tôi đã trả trước phí lưu trú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.