Tìm hiểu thêm về từ này
客室
客室 là thuật ngữ ngành cho phòng khách sạn. Khẩu ngữ chỉ nói 部屋.
Ví dụ trong ngữ cảnh
客室は五階にあります
Phòng khách sạn ở tầng năm.
客室から海が見えます
Từ phòng khách sạn nhìn thấy biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.