Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

客室

客室 là thuật ngữ ngành cho phòng khách sạn. Khẩu ngữ chỉ nói 部屋.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

客室は五階にあります

Phòng khách sạn ở tầng năm.

客室から海が見えます

Từ phòng khách sạn nhìn thấy biển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí