Tìm hiểu thêm về từ này
タオル
タオル là từ chung. Khăn tắm lớn là バスタオル, khăn nóng ở nhà hàng là おしぼり.
Ví dụ trong ngữ cảnh
タオルをもう一枚ください
Cho tôi thêm một khăn tắm.
タオルは浴室にあります
Khăn tắm ở trong phòng tắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.