Tìm hiểu thêm về từ này
朝食付き
朝食付き ghép 朝食 là bữa sáng với 付き là kèm theo. Ngược lại là 素泊まり.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この部屋は朝食付きです
Phòng này bao gồm bữa sáng.
朝食付きのプランにします
Tôi chọn gói bao gồm bữa sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.