Tìm hiểu thêm về từ này
チェックイン
チェックイン là từ mượn tiếng Anh, thêm する thì thành động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
チェックインは三時からです
Nhận phòng bắt đầu từ ba giờ.
チェックインをお願いします
Tôi muốn nhận phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.