Tìm hiểu thêm về từ này
宿泊客
宿泊客 ghép 宿泊 và 客: khách ngủ lại, khác với お客様 chỉ khách hàng nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
宿泊客は温泉を使えます
Khách lưu trú được dùng suối nước nóng.
宿泊客の名前を書いてください
Xin viết tên khách lưu trú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.