Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

鍵 vừa là chìa khóa vừa là ổ khóa. Thẻ từ gọi là カードキー.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

部屋の鍵をなくしました

Tôi làm mất chìa khóa phòng.

鍵を返してください

Xin hãy trả lại chìa khóa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí