Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

エレベーター

エレベーター đến từ tiếng Anh Mỹ. Thang cuốn là エスカレーター.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

エレベーターは右にあります

Thang máy ở bên phải.

エレベーターで七階へ行きます

Tôi đi thang máy lên tầng bảy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí