Tìm hiểu thêm về từ này
エレベーター
エレベーター đến từ tiếng Anh Mỹ. Thang cuốn là エスカレーター.
Ví dụ trong ngữ cảnh
エレベーターは右にあります
Thang máy ở bên phải.
エレベーターで七階へ行きます
Tôi đi thang máy lên tầng bảy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.