Tìm hiểu thêm về từ này
保証金
保証金 là khoản bảo đảm thường được hoàn lại. Trả trước thì dùng 前払い.
Ví dụ trong ngữ cảnh
保証金は後で返金されます
Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại sau.
保証金を五千円払います
Tôi đóng tiền đặt cọc năm nghìn yên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.