Tìm hiểu thêm về từ này
異議
Thể hiện sự không tán thành hoặc đưa ra ý kiến khác biệt đối với một đề xuất hay quyết định đã được đưa ra. Đây là hành động đưa ra khiếu nại hoặc sự bất đồng một cách công khai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その決定に異議を唱えます。
Tôi đưa ra sự phản đối đối với quyết định đó.
特に異議はありません。
Tôi không có ý kiến phản đối đặc biệt nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.