Tìm hiểu thêm về từ này
微妙な違い
Chỉ những khác biệt rất nhỏ, khó nhận thấy giữa các từ ngữ, khái niệm hoặc tình huống. Trong tranh luận, hiểu rõ điều này giúp tránh hiểu lầm hoặc bắt lỗi câu chữ của đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
言葉の微妙な違いを理解しましょう。
Hãy hiểu sự khác biệt tế nhị trong từ ngữ.
その表現には微妙な違いがあります。
Có một sự khác biệt tế nhị trong cách diễn đạt đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.