Tìm hiểu thêm về từ này
脱線する
Hành động nói về những chuyện không liên quan đến chủ đề chính đang thảo luận. Điều này có thể xảy ra vô tình hoặc là một chiêu trò để né tránh những câu hỏi khó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
話が少し脱線してしまいました。
Câu chuyện đã bị lạc đề một chút.
本題から脱線しないように気をつけます。
Tôi sẽ cẩn thận để không bị lạc đề khỏi chủ đề chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.