Tìm hiểu thêm về từ này
根拠
Đây là nền tảng hoặc lý do làm cơ sở cho một niềm tin hoặc quyết định. Căn cứ giúp cho các khẳng định trở nên đáng tin cậy hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その主張には科学的な根拠がありません。
Khẳng định đó không có căn cứ khoa học.
判断の根拠を詳しく説明してください。
Hãy giải thích chi tiết căn cứ của quyết định đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.