Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

議論

Đây là hành động xem xét một vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau. Nó thường bao gồm việc tranh luận hoặc đưa ra các quan điểm trái chiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

その計画について活発な議論が行われました。

Một cuộc thảo luận sôi nổi về kế hoạch đó đã diễn ra.

反対派の議論には一理あります。

Lập luận của phe phản đối có phần hợp lý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí