Tìm hiểu thêm về từ này
説得する
Hành động đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng để khiến người khác tin tưởng hoặc thay đổi hành vi theo ý mình. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa logic và kỹ năng giao tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
両親を説得して留学を決めました。
Tôi đã thuyết phục bố mẹ và quyết định đi du học.
反対派を説得するのは難しいです。
Thuyết phục phe đối lập là một việc khó khăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.