Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

譲歩する

Hành động lùi lại một bước hoặc từ bỏ một phần yêu cầu của mình để đạt được thỏa thuận với đối phương. Đây là cách giải quyết mâu thuẫn theo hướng đôi bên cùng có lợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

互いに譲歩することで合意に至りました。

Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ lẫn nhau.

これ以上の譲歩は不可能です。

Không thể nhượng bộ thêm được nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí