Tìm hiểu thêm về từ này
譲歩する
Hành động lùi lại một bước hoặc từ bỏ một phần yêu cầu của mình để đạt được thỏa thuận với đối phương. Đây là cách giải quyết mâu thuẫn theo hướng đôi bên cùng có lợi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
互いに譲歩することで合意に至りました。
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ lẫn nhau.
これ以上の譲歩は不可能です。
Không thể nhượng bộ thêm được nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.