Tìm hiểu thêm về từ này
前提
Đây là một giả định hoặc điều kiện cần thiết được chấp nhận trước khi bắt đầu một cuộc thảo luận. Nếu tiền đề sai, toàn bộ kết luận sau đó có thể không còn giá trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
平和を前提として話し合いを進めます。
Chúng tôi tiến hành thảo luận dựa trên tiền đề là hòa bình.
その議論は前提が間違っています。
Cuộc thảo luận đó có tiền đề bị sai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.