Tìm hiểu thêm về từ này
誤謬
Chỉ những sai lầm trong tư duy hoặc lập luận dẫn đến kết luận không chính xác. Trong tranh biện, việc phát hiện ra lỗi này là chìa khóa để bác bỏ đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼の理論には多くの誤謬が含まれています。
Lý thuyết của anh ấy chứa đựng nhiều ngụy biện.
それは典型的な誤謬だと言わざるを得ません。
Tôi buộc phải nói rằng đó là một lỗi ngụy biện điển hình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.