Tìm hiểu thêm về từ này
先入観
Những quan điểm hoặc nhận xét có sẵn về một người hoặc sự vật trước khi có đủ thông tin thực tế. Trong tranh biện, cần phải loại bỏ các yếu tố chủ quan này để đánh giá vấn đề một cách công bằng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
先入観を持たずに客観的に見てください。
Hãy nhìn nhận khách quan mà không mang theo định kiến.
古い先入観を捨てることが大切です。
Việc vứt bỏ những định kiến cũ là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.