Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

反論

Đây là việc đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng để chống lại một ý kiến đã được nêu ra trước đó. Nó giúp kiểm tra tính đúng đắn của một lập luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼の意見に対して強い反論をしました。

Tôi đã đưa ra sự phản biện mạnh mẽ đối với ý kiến của anh ấy.

その反論は論理的に正しいです。

Sự phản biện đó là chính xác về mặt logic.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí