Tìm hiểu thêm về từ này
雄弁
Chỉ khả năng diễn đạt ý kiến một cách mạnh mẽ, có sức hút và gây ấn tượng sâu sắc cho người nghe. Nó thường gắn liền với nghệ thuật diễn thuyết và kỹ năng trình bày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は雄弁に自説を語りました。
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình một cách hùng hồn.
沈黙は雄弁よりも強いことがあります。
Đôi khi sự im lặng còn có sức nặng hơn cả sự hùng hồn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.