Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

結論

Đây là kết quả cuối cùng đạt được sau khi đã xem xét tất cả các bằng chứng và thảo luận. Nó định hình hướng đi tiếp theo của hành động hoặc tư duy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

議論の末に一つの結論が出ました。

Sau một hồi thảo luận, một kết luận đã được đưa ra.

結論を急ぐ必要はありません。

Không cần thiết phải vội vàng đưa ra kết luận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí