Tìm hiểu thêm về từ này
主張
Từ này chỉ việc nêu lên một ý kiến, quan điểm hoặc niềm tin một cách mạnh mẽ. Nó thường là cốt lõi của một bài văn hoặc bài phát biểu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
筆者の主張は非常に明確です。
Khẳng định của tác giả rất rõ ràng.
自分の主張を裏付けるデータが必要です。
Cần có dữ liệu để chứng minh cho khẳng định của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.