Tìm hiểu thêm về từ này
包帯
Đây là dải vải hoặc vật liệu dùng để quấn quanh vết thương nhằm bảo vệ và cầm máu. Nó giúp giữ cho vết thương sạch sẽ và tránh nhiễm trùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
腕に包帯を巻きます
Tôi quấn băng gạc vào cánh tay.
包帯を替えてください
Làm ơn hãy thay băng gạc giúp tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.