Tìm hiểu thêm về từ này
処方箋
Đây là văn bản do bác sĩ viết để chỉ định loại thuốc và liều lượng cho bệnh nhân. Bệnh nhân mang tờ giấy này đến hiệu thuốc để mua đúng loại thuốc cần thiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
処方箋をもらいました
Tôi đã nhận được đơn thuốc.
処方箋の有効期限は四日です
Thời hạn hiệu lực của đơn thuốc là 4 ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.