Tìm hiểu thêm về từ này
咳
Đây là hành động đẩy mạnh không khí từ phổi ra ngoài do kích ứng đường hô hấp. Từ này được dùng như một danh từ chỉ triệu chứng bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
昨日から咳が出ます
Tôi bị ho từ ngày hôm qua.
咳が止まりません
Cơn ho không dừng lại được.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.