Tìm hiểu thêm về từ này
注射
Đây là hành động đưa thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng cả trong y tế và khi nói về việc tiêm vaccine.
Ví dụ trong ngữ cảnh
注射は痛くないです
Tiêm không đau đâu.
今日注射を打ちました
Hôm nay tôi đã tiêm rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.