Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

保険証

Đây là thẻ chứng minh cá nhân tham gia hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia hoặc công ty. Có thẻ này, người bệnh thường chỉ phải trả 30% chi phí khám chữa bệnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

保険証を見せてください

Vui lòng cho tôi xem thẻ bảo hiểm.

保険証を忘れました

Tôi đã quên thẻ bảo hiểm rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí