Tìm hiểu thêm về từ này
保険証
Đây là thẻ chứng minh cá nhân tham gia hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia hoặc công ty. Có thẻ này, người bệnh thường chỉ phải trả 30% chi phí khám chữa bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
保険証を見せてください
Vui lòng cho tôi xem thẻ bảo hiểm.
保険証を忘れました
Tôi đã quên thẻ bảo hiểm rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.