Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

怪我

Từ này chỉ tình trạng cơ thể bị tổn thương do tác động bên ngoài như ngã, va đập hoặc cắt trúng. Nó có thể dùng làm danh từ hoặc đi kèm động từ để chỉ việc bị thương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

足に怪我をしました

Tôi bị thương ở chân.

大きな怪我ではありません

Đây không phải là một vết thương lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí