Tìm hiểu thêm về từ này
怪我
Từ này chỉ tình trạng cơ thể bị tổn thương do tác động bên ngoài như ngã, va đập hoặc cắt trúng. Nó có thể dùng làm danh từ hoặc đi kèm động từ để chỉ việc bị thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
足に怪我をしました
Tôi bị thương ở chân.
大きな怪我ではありません
Đây không phải là một vết thương lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.