Tìm hiểu thêm về từ này
頭痛
Đây là danh từ chỉ cảm giác đau nhức ở vùng đầu. Khi kết hợp với từ thuốc, nó tạo thành cụm từ thuốc giảm đau đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ひどい頭痛がします
Tôi bị đau đầu dữ dội.
頭痛薬を買いに行きます
Tôi đi mua thuốc đau đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.