Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

診察

Từ này chỉ việc bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán. Nó bao gồm cả việc hỏi bệnh và kiểm tra thực thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

診察室に入ってください

Vui lòng đi vào phòng khám.

午後の診察は二時からです

Ca khám bệnh buổi chiều bắt đầu từ 2 giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí