Tìm hiểu thêm về từ này
診察
Từ này chỉ việc bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán. Nó bao gồm cả việc hỏi bệnh và kiểm tra thực thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
診察室に入ってください
Vui lòng đi vào phòng khám.
午後の診察は二時からです
Ca khám bệnh buổi chiều bắt đầu từ 2 giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.