Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

薬局

Đây là nơi bán thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Có hai loại là hiệu thuốc thông thường và hiệu thuốc chuyên bán theo đơn (yakkyoku).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

薬局で処方箋を出します

Tôi nộp đơn thuốc tại hiệu thuốc.

この近くに薬局はありますか

Gần đây có hiệu thuốc nào không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí