Tìm hiểu thêm về từ này
薬局
Đây là nơi bán thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Có hai loại là hiệu thuốc thông thường và hiệu thuốc chuyên bán theo đơn (yakkyoku).
Ví dụ trong ngữ cảnh
薬局で処方箋を出します
Tôi nộp đơn thuốc tại hiệu thuốc.
この近くに薬局はありますか
Gần đây có hiệu thuốc nào không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.