Tìm hiểu thêm về từ này
手術
Đây là phương pháp điều trị bệnh bằng cách tác động trực tiếp lên cơ thể thông qua các dụng cụ y tế. Nó được dùng cho cả những ca mổ nhỏ và lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
手術は成功しました
Ca phẫu thuật đã thành công.
来月手術を受けます
Tháng sau tôi sẽ làm phẫu thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.