Tìm hiểu thêm về từ này
病院
Từ này chỉ các cơ sở y tế nơi bệnh nhân đến khám và điều trị bệnh. Nó bao gồm cả các phòng khám đa khoa và bệnh viện trung ương lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅の近くに大きな病院があります
Có một bệnh viện lớn ở gần nhà ga.
明日病院へ行きます
Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.