Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

入院

Đây là việc bệnh nhân ở lại bệnh viện trong một khoảng thời gian để điều trị hoặc theo dõi. Từ này kết hợp giữa 'vào' và 'viện'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

一週間入院しました

Tôi đã nhập viện trong một tuần.

明日から入院します

Tôi sẽ nhập viện từ ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí