Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ trạng thái thân nhiệt cơ thể tăng cao hơn mức bình thường do phản ứng với bệnh tật. Nó thường được dùng với động từ 'có' hoặc 'đo'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

高い熱があります

Tôi bị sốt cao.

熱を測ってください

Hãy đo nhiệt độ (sốt) đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí