Tìm hiểu thêm về từ này
熱
Từ này chỉ trạng thái thân nhiệt cơ thể tăng cao hơn mức bình thường do phản ứng với bệnh tật. Nó thường được dùng với động từ 'có' hoặc 'đo'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
高い熱があります
Tôi bị sốt cao.
熱を測ってください
Hãy đo nhiệt độ (sốt) đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.