Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

腹痛

Đây là danh từ chỉ cảm giác đau ở vùng bụng. Nó có thể do nhiều nguyên nhân như tiêu hóa kém hoặc bệnh lý nội khoa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

急な腹痛で休みます

Tôi xin nghỉ vì cơn đau bụng đột ngột.

腹痛の原因を調べます

Tôi sẽ kiểm tra nguyên nhân gây đau bụng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí