Tìm hiểu thêm về từ này
腹痛
Đây là danh từ chỉ cảm giác đau ở vùng bụng. Nó có thể do nhiều nguyên nhân như tiêu hóa kém hoặc bệnh lý nội khoa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
急な腹痛で休みます
Tôi xin nghỉ vì cơn đau bụng đột ngột.
腹痛の原因を調べます
Tôi sẽ kiểm tra nguyên nhân gây đau bụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.