Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

午前

Từ này chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm cho đến giữa trưa. Nó cũng được dùng để ký hiệu thời gian AM trong hệ thống 12 giờ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

午前十時に出発します。

Tôi sẽ xuất phát vào lúc 10 giờ sáng.

午前は仕事です。

Buổi sáng là thời gian làm việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí