Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến giữa trưa. Nó được dùng để mô tả các hoạt động bắt đầu một ngày mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

朝ご飯を食べます。

Tôi ăn cơm sáng.

朝は早起きします。

Tôi dậy sớm vào buổi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí