Tìm hiểu thêm về từ này
朝
Từ này chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến giữa trưa. Nó được dùng để mô tả các hoạt động bắt đầu một ngày mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝ご飯を食べます。
Tôi ăn cơm sáng.
朝は早起きします。
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.