Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

週末

Từ này chỉ các ngày thứ Bảy và Chủ Nhật trong tuần. Đây là khoảng thời gian nghỉ ngơi phổ biến sau năm ngày làm việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

週末はどこへ行きますか。

Cuối tuần bạn sẽ đi đâu?

週末が楽しみです。

Tôi rất mong chờ đến cuối tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí