Tìm hiểu thêm về từ này
明日
Đây là từ chỉ ngày tiếp theo ngay sau ngày hiện tại. Nó thường được dùng trong các lời hứa hoặc kế hoạch cho tương lai gần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日は休みです。
Ngày mai là ngày nghỉ.
また明日会いましょう。
Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.