Tìm hiểu thêm về từ này
昨日
Từ này chỉ ngày ngay trước ngày hôm nay. Nó được sử dụng để xác định các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ gần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
昨日は雨でした。
Hôm qua trời đã mưa.
昨日映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.