Tìm hiểu thêm về từ này
毎日
Từ này chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra lặp đi lặp lại đều đặn hàng ngày. Nó thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để bổ nghĩa về tần suất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎日日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
毎日コーヒーを飲みます。
Tôi uống cà phê mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.