Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

一月

Đây là tên gọi của tháng đầu tiên trong năm theo lịch dương. Trong tiếng Nhật, tên các tháng đơn giản là số thứ tự kết hợp với chữ 'nguyệt'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

一月はとても寒いです。

Tháng Một trời rất lạnh.

一月一日はお正月です。

Ngày mùng 1 tháng Một là Tết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí