Tìm hiểu thêm về từ này
来年
Từ này chỉ năm kế tiếp ngay sau năm hiện tại. Nó thường được dùng để diễn đạt các mục tiêu hoặc dự định trong tương lai gần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来年大学生になります。
Sang năm tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.
来年日本へ行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật vào năm sau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.