Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

来年

Từ này chỉ năm kế tiếp ngay sau năm hiện tại. Nó thường được dùng để diễn đạt các mục tiêu hoặc dự định trong tương lai gần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

来年大学生になります。

Sang năm tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.

来年日本へ行きたいです。

Tôi muốn đi Nhật vào năm sau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí